Newry City AFC
Bắc Ireland
Newry City AFC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Newry City AFC ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Newry City AFC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Newry City AFC để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC để thủng lưới trung bình 2.05 bàn mỗi trận
Newry City AFC đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Newry City AFC đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Newry City AFC tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 61% đối với Newry City AFC tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Newry City AFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Newry City AFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Newry City AFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Newry City AFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Newry City AFC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Newry City AFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Newry City AFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Newry City AFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Newry City AFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Newry City AFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Newry City AFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Newry City AFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Newry City AFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Newry City AFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Newry City AFC Bàn
| # | Hình thức Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 8 | 1 | 69:17 | 52 | 80 | |
| 2 | 33 | 25 | 3 | 5 | 76:35 | 41 | 78 | |
| 3 | 33 | 22 | 4 | 7 | 73:30 | 43 | 70 | |
| 4 | 33 | 16 | 8 | 9 | 68:37 | 31 | 56 | |
| 5 | 33 | 16 | 7 | 10 | 55:36 | 19 | 55 | |
| 6 | 33 | 11 | 8 | 14 | 41:57 | -16 | 41 | |
| 7 | 33 | 11 | 6 | 16 | 50:59 | -9 | 39 | |
| 8 | 33 | 11 | 5 | 17 | 43:65 | -22 | 38 | |
| 9 | 33 | 10 | 4 | 19 | 40:60 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 8 | 8 | 17 | 52:67 | -15 | 32 | |
| 11 | 33 | 5 | 4 | 24 | 20:63 | -43 | 19 | |
| 12 | 33 | 4 | 5 | 24 | 22:83 | -61 | 17 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 5 | 18 | 54:72 | -18 | 50 | |
| 2 | 38 | 13 | 8 | 17 | 64:69 | -5 | 47 | |
| 3 | 38 | 13 | 6 | 19 | 60:68 | -8 | 45 | |
| 4 | 38 | 11 | 4 | 23 | 45:70 | -25 | 37 | |
| 5 | 38 | 8 | 4 | 26 | 29:70 | -41 | 28 | |
| 6 | 38 | 4 | 5 | 29 | 26:99 | -73 | 17 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation